Bước tới nội dung

epiboly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈpɪ.bə.li/

Danh từ

epiboly /ɪ.ˈpɪ.bə.li/

  1. (Sinh vật học) Sự mọc phủ.

Tham khảo