Bước tới nội dung

episode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.pə.ˌsoʊd/

Danh từ

episode /ˈɛ.pə.ˌsoʊd/

  1. Phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp).
  2. Đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện... ); tập.

Tham khảo