equilateral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌi.kwə.ˈlæ.tə.rəl/
Tính từ
equilateral /ˌi.kwə.ˈlæ.tə.rəl/
- (Toán học) Đều (cạnh).
- an equilateral triangle — tam giác đều
Danh từ
equilateral (toán học) /ˌi.kwə.ˈlæ.tə.rəl/
- Hình đều cạnh.
- Cạnh đều (với cạnh khác).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “equilateral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)