Bước tới nội dung

ergotism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɜː.ɡə.ˌtɪ.zəm/

Danh từ

ergotism /ˈɜː.ɡə.ˌtɪ.zəm/

  1. (Thực vật học) (như) ergot.
  2. Sự nhiễm độc Ecgôtin.

Tham khảo