ergot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɜː.ɡət/
Danh từ
ergot (thực vật học) /ˈɜː.ɡət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ergot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.ɡɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ergot /ɛʁ.ɡɔ/ |
ergots /ɛʁ.ɡɔ/ |
ergot gđ /ɛʁ.ɡɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ergot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)