erythropoiesis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

erythropoiesis /ɪ.ˌrɪθ.roʊ.pɔɪ.ˈi.səs/

  1. (Y học) Sự tạo hồng cầu.

Tham khảo[sửa]