Bước tới nội dung

escarbille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛs.kaʁ.bij/

Danh từ

Số ít Số nhiều
escarbille
/ɛs.kaʁ.bij/
escarbilles
/ɛs.kaʁ.bij/

escarbille gc /ɛs.kaʁ.bij/

  1. Bụi than cháy dở (phụt ra từ ống khói đầu máy xe lửa... ).

Tham khảo