essayer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.ˈse.ɪɜː/
Động từ
essayer ' /ɛ.ˈse.ɪɜː/
- Xem essay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “essayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.se.je/
Ngoại động từ
essayer ngoại động từ /e.se.je/
Nội động từ
essayer nội động từ /e.se.je/
- Thử.
- Essayer d’une méthode — thử một phương pháp
- Essayer de faire — thử làm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “essayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)