estime
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.tim/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| estime /ɛs.tim/ |
estimes /ɛs.tim/ |
estime gc /ɛs.tim/
- Sự quý mến.
- Mériter l’estime du public — đáng được quần chúng quý mến
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Danh tiếng.
- À l'estime — theo tính phỏng, theo ước tính.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)