mésestime
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.zɛs.tim/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mésestime /me.zɛs.tim/ |
mésestime /me.zɛs.tim/ |
mésestime gc /me.zɛs.tim/
- (Văn học) Sự coi thường.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mésestime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)