eurasien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ø.ʁa.zjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | eurasien /ø.ʁa.zjɛ̃/ |
eurasiens /œ.ʁa.zjɛ̃/ |
| Giống cái | eurasienne /ø.ʁa.zjɛn/ |
eurasiens /œ.ʁa.zjɛ̃/ |
eurasien /ø.ʁa.zjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | eurasien /ø.ʁa.zjɛ̃/ |
eurasiens /œ.ʁa.zjɛ̃/ |
| Giống cái | eurasien /ø.ʁa.zjɛ̃/ |
eurasiens /œ.ʁa.zjɛ̃/ |
eurasien /ø.ʁa.zjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eurasien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)