Bước tới nội dung

euthenics

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /jʊ.ˈθɛ.nɪks/

Danh từ

euthenics /jʊ.ˈθɛ.nɪks/

  1. Khoa cải tiến điều kiện sinh sống.

Tham khảo