Bước tới nội dung

evert

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈvɜːt/

Ngoại động từ

evert ngoại động từ /ɪ.ˈvɜːt/

  1. (Sinh vật học) Lộn ra, lộn trong ra ngoài.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lật đổ.

Tham khảo