Bước tới nội dung

everybody

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛv.rɪ.ˌbə.di/
Hoa Kỳ

Danh từ

everybody /ˈɛv.rɪ.ˌbə.di/

  1. Mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người.
    everybody else — mọi người khác; tất cả những người khác
    everybody knows — mọi người đều biết, ai ai cũng biết

Tham khảo