Bước tới nội dung

evolute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.və.ˌluːt/

Tính từ

evolute /ˈɛ.və.ˌluːt/

  1. (Toán học) (thuộc) đường pháp bao.

Danh từ

evolute /ˈɛ.və.ˌluːt/

  1. (Toán học) Đường pháp bao.

Tham khảo