Bước tới nội dung

exécuter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛɡ.ze.ky.te/

Ngoại động từ

[sửa]

exécuter ngoại động từ /ɛɡ.ze.ky.te/

  1. Thi hành, chấp hành, thực hiện.
    Exécuter un projet — thực hiện một dự án
    Exécuter un travail — làm một công việc
  2. Biểu diễn.
    Exécuter un morceau de musique — biểu diễn một bài nhạc
  3. Hành hình.
    Exécuter un condamné — hành hình người bị xử tử
  4. (Nghĩa rộng) Giết.
  5. (Luật học, pháp lý) Tịch thu gia tài.
    Exécuter un débiteur — tịch thu gia tài một con nợ

Tham khảo

[sửa]