exarch
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.ˌsɑːrk/
Danh từ
exarch /ˈɛk.ˌsɑːrk/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sử học) Quan trấn thủ.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) (như) bishop.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exarch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)