Bước tới nội dung

excellency

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.sə.lənt.si/

Danh từ

excellency /.sə.lənt.si/

  1. Ngài (xưng hô).
    Your excellency; His excellency — thưa ngài
  2. Phu nhân.
    Her excellency — thưa phu nhân

Tham khảo