Bước tới nội dung

exception handler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsɛp.ʃən ˈhænd.lɜː/

Danh từ

exception handler /ɪk.ˈsɛp.ʃən ˈhænd.lɜː/

  1. (Tech) Thủ trình ngoại lệ.

Tham khảo