exceptional
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɛp.ʃnəl/
| [ɪk.ˈsɛp.ʃnəl] |
Tính từ
exceptional /ɪk.ˈsɛp.ʃnəl/
- Khác thường, đặc biệt, hiếm có.
- Ngoại lệ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exceptional”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)