exclusif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skly.zif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exclusif /ɛk.skly.zif/ |
exclusifs /ɛk.skly.zif/ |
| Giống cái | exclusive /ɛk.skly.ziv/ |
exclusives /ɛk.skly.ziv/ |
exclusif /ɛk.skly.zif/
- Chuyên nhất; độc chiếm, độc quyền.
- Droit exclusif — quyền chuyên nhất, độc quyền
- Amour exclusif — mối tình chuyên nhất
- Chấp nhất, cố chấp.
- Homme exclusif dans ses idées — người cố chấp trong ý kiến của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exclusif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)