exhiber
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zi.be/
Ngoại động từ
exhiber ngoại động từ /ɛɡ.zi.be/
- (Luật học, pháp lý) Xuất trình.
- Exhiber un passeport — xuất trình tờ hộ chiếu
- Chưng ra, phô trương.
- Exhiber son savoir — phô trương học thức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhiber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)