dissimuler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /di.si.my.le/
Ngoại động từ
dissimuler ngoại động từ /di.si.my.le/
- Giấu, che giấu, che đậy.
- Dissimuler sa fortune — giấu của
- Dissimuler les torts d’un ami — che giấu lỗi của bạn
- Dissimuler les défauts d’un ouvrage — che giấu khuyết điểm của một tác phẩm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissimuler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)