exhilarating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɪɡ.ˈzɪ.lə.ˌreɪ.tiɳ/

Động từ[sửa]

exhilarating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "exhilarate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

exhilarating + (exhilarating) /ɪɡ.ˈzɪ.lə.ˌreɪ.tiɳ/

  1. Làm vui vẻ, làm hồ hởi.

Danh từ[sửa]

exhilarating /ɪɡ.ˈzɪ.lə.ˌreɪ.tiɳ/

  1. Điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi.

Tham khảo[sửa]