expansible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspænt.sə.bəl/
Tính từ
expansible /ɪk.ˈspænt.sə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expansible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spɑ̃.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | expansible /ɛk.spɑ̃.sibl/ |
expansible /ɛk.spɑ̃.sibl/ |
| Giống cái | expansible /ɛk.spɑ̃.sibl/ |
expansible /ɛk.spɑ̃.sibl/ |
expansible /ɛk.spɑ̃.sibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expansible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)