expansionary phase
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈfeɪz/
Danh từ
expansionary phase (số nhiều expansionary phases) / ˈfeɪz/
- (Kinh tế học) Giai đoạn bành trướng.
- Giai đoạn tăng trưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expansionary phase”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)