Bước tới nội dung

expenditure-variation controls

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

expenditure-variation controls

  1. (Kinh tế học) Kiểm soát mức biến động trong chi tiêu; Kiểm soát sự thay đổi của chi tiêu.

Tham khảo