expert system

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

expert system /ˈɛk.ˌspɜːt ˈsɪs.təm/

  1. (Tech) Hệ thống chuyên gia [máy điện toán].

Tham khảo[sửa]