Bước tới nội dung

exploitage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

exploitage

  1. Sự khai thác, sự khai khẩn.
  2. Sự bóc lột, sự lợi dụng.
    the exploitage of man by man — chế độ người bóc lột người

Tham khảo