extern

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɛk.ˈstɜːn/

Tính từ[sửa]

extern /ɛk.ˈstɜːn/

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Xem external.

Danh từ[sửa]

extern /ɛk.ˈstɜːn/

  1. Học sinhngoài trường.

Tham khảo[sửa]