extortionate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstɔr.ʃə.nət/
Tính từ
extortionate /ɪk.ˈstɔr.ʃə.nət/
- Hay bóp nặn (tiền); tham nhũng.
- Cắt cổ (giá... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extortionate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)