extraordinary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstrɔr.də.ˌnɛr.i/
| [ɪk.ˈstrɔr.də.ˌnɛr.i] |
Tính từ
extraordinary /ɪk.ˈstrɔr.də.ˌnɛr.i/
- Lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường.
- Đặc biệt.
- envoy extraordinary — công sự đặc mệnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extraordinary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)