eye-opener
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ.ˈoʊ.pə.nɜː/
Danh từ
eye-opener /ˈɑɪ.ˈoʊ.pə.nɜː/
- Điều bất ngờ; điều ngạc nhiên; điều làm mờ mắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eye-opener”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)