Bước tới nội dung

eye-pit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ˈpɪt/

Danh từ

eye-pit /ˈɑɪ.ˈpɪt/

  1. Hố mắt.

Tham khảo