eyes
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]eyes
Động từ
[sửa]eyes
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của eye
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]eyes
- (Late Middle English, không phổ biến) Số nhiều của eye (“mắt”)
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪz
- Vần:Tiếng Anh/aɪz/1 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Dạng viết khác tiếng Anh trung đại
- Late Middle English
- Từ mang nghĩa không phổ biến tiếng Anh trung đại