eyesight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

eyesight /ˈɑɪ.ˌsɑɪt/

  1. Sức nhìn, thị lực.
  2. Tầm nhìn.

Tham khảo[sửa]