fédéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.de.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fédérée /fe.de.ʁe/ |
fédérés /fe.de.ʁe/ |
| Giống cái | fédérée /fe.de.ʁe/ |
fédérées /fe.de.ʁe/ |
fédéré /fe.de.ʁe/
- (Trong) Liên bang.
- Etats fédérés — các nước liên bang
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fédéré /fe.de.ʁe/ |
fédérés /fe.de.ʁe/ |
fédéré gđ /fe.de.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fédéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)