Bước tới nội dung

féticheur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fe.ti.ʃœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
féticheur
/fe.ti.ʃœʁ/
féticheurs
/fe.ti.ʃœʁ/

féticheur /fe.ti.ʃœʁ/

  1. Đạo sĩ đạo thờ vật.

Tham khảo