Bước tới nội dung

fût

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fût
/fy/
fûts
/fy/

fût /fy/

  1. Thân cây.
  2. Thân cột.
  3. Đầu báng súng.
  4. Thùng phuy.

Tham khảo