Bước tới nội dung

face-guard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfeɪs.ˈɡɑːrd/

Danh từ

face-guard /ˈfeɪs.ˈɡɑːrd/

  1. (Thể dục, thể thao) Lưới che mặt.

Tham khảo