factitious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

factitious /fæk.ˈtɪ.ʃəs/

  1. Giả tạo, không tự nhiên.

Tham khảo[sửa]