Bước tới nội dung

faculative

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

faculative

  1. Tuỳ ý, không bắt buộc.
  2. Ngẫu nhiên, tình cờ.
  3. (Thuộc) Khoa (đại học).

Tham khảo