faculative
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
faculative
- Tuỳ ý, không bắt buộc.
- Ngẫu nhiên, tình cờ.
- (Thuộc) Khoa (đại học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faculative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)