fanatic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fə.ˈnæ.tɪk/
| [fə.ˈnæ.tɪk] |
Danh từ
fanatic /fə.ˈnæ.tɪk/
Tính từ
fanatic + (fanatical) /fə'nætikəl/ /fə.ˈnæ.tɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fanatic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)