fandango
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fæn.ˈdæŋ.ˌɡoʊ/
Danh từ
fandango số nhiều fandangoes /fæn'dæɳgouz/ /fæn.ˈdæŋ.ˌɡoʊ/
- Điệu múa făngddăngô (Tây ban nha).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fandango”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɑ̃.dɑ̃.ɡɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fandango /fɑ̃.dɑ̃.ɡɔ/ |
fandango /fɑ̃.dɑ̃.ɡɔ/ |
fandango gđ /fɑ̃.dɑ̃.ɡɔ/
- Điệu făngđănggô (vũ và nhạc Tây Ban Nha).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fandango”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)