fanfaron
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɑ̃.fa.ʁɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fanfaron /fɑ̃.fa.ʁɔ̃/ |
fanfarons /fɑ̃.fa.ʁɔ̃/ |
| Giống cái | fanfaronne /fɑ̃.fa.ʁɔn/ |
fanfaronnes /fɑ̃.fa.ʁɔn/ |
fanfaron /fɑ̃.fa.ʁɔ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fanfaron /fɑ̃.fa.ʁɔ̃/ |
fanfarons /fɑ̃.fa.ʁɔ̃/ |
| Giống cái | fanfaronne /fɑ̃.fa.ʁɔn/ |
fanfarons /fɑ̃.fa.ʁɔ̃/ |
fanfaron /fɑ̃.fa.ʁɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fanfaron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)