fantoche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɑ̃.tɔʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fantoche /fɑ̃.tɔʃ/ |
fantoches /fɑ̃.tɔʃ/ |
fantoche gđ /fɑ̃.tɔʃ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fantoche /fɑ̃.tɔʃ/ |
fantoches /fɑ̃.tɔʃ/ |
| Giống cái | fantoche /fɑ̃.tɔʃ/ |
fantoches /fɑ̃.tɔʃ/ |
fantoche /fɑ̃.tɔʃ/
- Gouvernement fantoche — chính phủ bù nhìn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fantoche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)