farthing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑːr.ðɪŋ/
Danh từ
farthing /ˈfɑːr.ðɪŋ/
- Đồng faddinh (bằng 1 soành penni).
- the uttermost farthing — đồng xu cuối cùng
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farthing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)