fascine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fæ.ˈsin/
Danh từ
fascine /fæ.ˈsin/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “fascine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.sin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fascine /fa.sin/ |
fascines /fa.sin/ |
fascine gc /fa.sin/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “fascine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)