fauteuil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /foʊ.ˈtµ[oe]ùjµ;ù ˈfoʊ.ˌtɪɫ/
Danh từ
fauteuil /foʊ.ˈtµ[oe]ùjµ;ù ˈfoʊ.ˌtɪɫ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fauteuil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.tœj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fauteuil /fɔ.tœj/ |
fauteuils /fɔ.tœj/ |
fauteuil gđ /fɔ.tœj/
- Ghế bành.
- arriver comme dans un fauteuil — (thể dục thể thao) về nhất dễ dàng
- fauteuil académique — chân trong viện hàn lâm
- occuper le fauteuil — chủ trì hội nghị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fauteuil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)