fax machine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fax machine / mə.ˈʃin/

  1. (Tech) Máy điện thư.

Tham khảo[sửa]